time and motion study
/'taimən'mouʃn'stʌdi/ Cách viết khác : (time_study) /'taim,stʌdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghiên cứu thời gian và động tác: Một phương pháp phân tích có hệ thống các công việc cụ thể, nhằm xác định cách thực hiện hiệu quả nhất về mặt thời gian và nỗ lực vận động. Mục tiêu chính là tăng năng suất lao động bằng cách tối ưu hóa các thao tác và loại bỏ những cử động không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory conducted a time and motion study to streamline the assembly line. (Nhà máy đã tiến hành một nghiên cứu thời gian và động tác để tinh giản dây chuyền lắp ráp.)
- The consultant recommended a time and motion study to identify bottlenecks in the office workflow. (Chuyên gia tư vấn đề xuất một nghiên cứu thời gian và động tác để xác định các điểm tắc nghẽn trong quy trình làm việc văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct/perform a time and motion study": tiến hành/thực hiện một nghiên cứu thời gian và động tác.
- Management decided to conduct a time and motion study on the packaging process. (Ban quản lý quyết định tiến hành một nghiên cứu thời gian và động tác đối với quy trình đóng gói.)
"as a result of the time and motion study": kết quả từ nghiên cứu thời gian và động tác.
- As a result of the time and motion study, several redundant steps were eliminated. (Kết quả từ nghiên cứu thời gian và động tác, một số bước thừa đã được loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time study (n): nghiên cứu thời gian (một phần của nghiên cứu thời gian và động tác, tập trung vào đo lường thời gian thực hiện công việc).
- Motion study (n): nghiên cứu động tác (một phần của nghiên cứu thời gian và động tác, tập trung vào phân tích các cử động của người lao động).
Từ đồng nghĩa
- Work study: nghiên cứu công việc (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả nghiên cứu thời gian và động tác).
- Efficiency study: nghiên cứu hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này.
danh từ
- sự nghiên cứu các thao tác (để tăng năng suất)